Yaris G CVT

Thay đổi để 
bứt phá

650.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Hatchback
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
   + Số tự động vô cấp

Xám - 1G3

    Xám - 1G3

Ngoại thất

CUỐN HÚT MỌI ÁNH NHÌN

Yaris thế hệ mới với thiết kế đột phá, ấn tượng, dáng vẻ năng động và cá tính mang đến cảm giác đầy kiêu hãnh và tự hào khi sở hữu một dòng xe đậm dấu ấn riêng

0972 63 09 09 (Hotline)

Nội thất

NỘI THẤT TINH TẾ
KHÔNG GIAN THOÁNG ĐÃNG

Thiết kế sang trọng với ghế da đẳng cấp và tông màu be trẻ trung, thân thiện

Tính năng

Tính năng nổi bật

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    4145 x 1730 x 1500
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2550
    Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
    1460/1445
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    135
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
    N/A
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5.7
    Trọng lượng không tải (kg)
    1120
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    1550
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    42
    Dung tích khoang hành lý (L)
    N/A
    Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
    N/A
    Động cơ Loại động cơ
    2NR-FE (1.5L)
    Số xy lanh
    4
    Bố trí xy lanh
    Thẳng hàng/In line
    Dung tích xy lanh (cc)
    1496
    Tỉ số nén
    -
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
    Loại nhiên liệu
    Xăng/Petrol
    Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
    (79)107@ 6000
    Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
    140@4200
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 4
    Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
    Không có/Without
    Chế độ lái
    Không có/Without
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động cầu trước/FWD
    Hộp số
    Số tự động vô cấp/ CVT
    Hệ thống treo Trước
    Mc Pherson/Mc Pherson Struts
    Sau
    Thanh xoắn/Torsion beam
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Điện/Electric
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
    Không có/Without
    Vành & lốp xe Loại vành
    Mâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp
    195/50 R16
    Lốp dự phòng
    195/50 R16, Mâm đúc/Alloy
    Phanh Trước
    Đĩa thông gió 15"/Ventilated disc 15"
    Sau
    Đĩa đặc 15"/Solid disc 15"
    Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
    5,7
    Trong đô thị
    7
    Ngoài đô thị
    4.9
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    Halogen projector
    Đèn chiếu xa
    Halogen reflector
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    Có/With (LED)
    Hệ thống rửa đèn
    Không có/Without
    Hệ thống điều khiển đèn tự động
    Có/With
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    Có/With
    Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
    Không có/Without
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Không có/Without
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Có/With
    Cụm đèn sau
    LED
    Đèn báo phanh trên cao
    Có (LED)/ Có/With (LED)
    Đèn sương mù Trước
    Có/With
    Sau
    Không có/Without
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Có/With
    Chức năng gập điện
    Có/With
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Có/With
    Tích hợp đèn chào mừng
    Không có/Without
    Màu
    Cùng màu thân xe/Colored
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
    Không có/Without
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Chức năng sấy gương
    Không có/Without
    Chức năng chống bám nước
    Không có/Without
    Chức năng chống chói tự động
    Không có/Without
    Gạt mưa Trước
    Gián đoạn (điều chỉnh thời gan) Intermittent (Time adjustment + Mist)
    Sau
    Có (liên tục)/With (without intermittent)
    Chức năng sấy kính sau
    Có/With
    Ăng ten
    Vây cá/Shark fin
    Tay nắm cửa ngoài
    Mạ/Plating
    Bộ quây xe thể thao
    Không có/Without
    Thanh cản (giảm va chạm) Trước
    Cùng màu thân xe/Colored
    Sau
    Cùng màu thân xe/Colored
    Lưới tản nhiệt Trước
    Mạ/Plating
    Sau
    Không có/Without
    Chắn bùn
    Không có/Without
    Ống xả kép
    Không có/Without
    Thanh đỡ nóc xe
    Không có/Without
    Tay lái Loại tay lái
    3 chấu/3-spoke
    Chất liệu
    Bọc da/leather
    Nút bấm điều khiển tích hợp
    Điều chỉnh âm thanh/Audio switch
    Điều chỉnh
    Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
    Lẫy chuyển số
    Không có/Without
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Gương chiếu hậu trong
    2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
    Tay nắm cửa trong
    Mạ/Plating
    Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
    Optitron
    Đèn báo chế độ Eco
    Có/With
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
    Có/With
    Chức năng báo vị trí cần số
    Có/With
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Có/With
    Cửa sổ trời
    Không có/Without
    Chất liệu bọc ghế
    Da/Leather
    Ghế trước Loại ghế
    Thường/Normal
    Điều chỉnh ghế lái
    Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
    Điều chỉnh ghế hành khách
    Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
    Chức năng thông gió
    Không có/Without
    Chức năng sưởi
    Không có/Without
    Ghế sau Hàng ghế thứ hai
    Gập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt fold
    Tựa tay hàng ghế sau
    Không có/Without
    Rèm che nắng kính sau
    Không có/Without
    Rèm che nắng cửa sau
    Không có/Without
    Hệ thống điều hòa Trước
    Tư động/Auto
    Cửa gió sau
    Không có/Without
    Hộp làm mát
    Không có/Without
    Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
    DVD 7" touch screen
    Số loa
    6
    Cổng kết nối AUX
    Có/With
    Cổng kết nối USB
    Có/With
    Kết nối Bluetooth
    Có/With
    Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
    Không có/Without
    Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
    Không có/Without
    Kết nối wifi
    Không có/Without
    Hệ thống đàm thoại rảnh tay
    Có/With
    Kết nối điện thoại thông minh
    Có/With
    Kết nối HDMI
    Không có/Without
    Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
    Có/With
    Khóa cửa điện
    Có/With
    Chức năng khóa cửa từ xa
    Có/With
    Cửa sổ điều chỉnh điện
    Có (1 chạm và chống kẹt bên người lái)/With (Auto & Jam protection for driver window)
    Cốp điều khiển điện
    Không có/Without
    Hệ thống sạc không dây
    Không có/Without
    Hệ thống điều khiển hành trình
    Không có/Without
    Hệ thống báo động
    Có/With
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    Có/With
    Hệ thống chống bó cứng phanh
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
    Có/With
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
    Có/With
    Hệ thống ổn định thân xe
    Có/With
    Hệ thống kiểm soát lực kéo
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
    Không có/Without
    Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
    Không có/Without
    Hệ thống thích nghi địa hình
    Không có/Without
    Đèn báo phanh khẩn cấp
    Không có/Without
    Camera lùi
    Không có/Without
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
    Có/With
    Góc trước
    Không có/Without
    Góc sau
    Không có/Without
    Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
    Có/With
    Túi khí bên hông phía trước
    Có/With
    Túi khí rèm
    Có/With
    Túi khí bên hông phía sau
    Không có/Without
    Túi khí đầu gối người lái
    Có/With
    Túi khí đầu gối hành khách
    Không có/Without
    Khung xe GOA
    Có/With
    Dây đai an toàn Trước
    3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
    Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
    Có/With
    Cột lái tự đổ
    Có/With
    Bàn đạp phanh tự đổ
    Có/With

    So sánh
    xe
    So sánh xe
    So sánh xe

    Dự toán
    chi phí
    Dự toán chi phí
    Dự toán chi phí

    Đăng ký
    lái thử
    Đăng ký lái thử
    Đăng ký lái thử

    Đặt lịch hẹn
    dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ

    Tải
    bảng giá
    Tải bảng giá
    Tải bảng giá

    Chia sẻ