LAND CRUISER 300

Uy lực  
thống lĩnh

4.060.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
   + Số tự động 10 cấp

Bạc - 1F7

    Bạc - 1F7

Ngoại thất

KIÊU HÃNH VƯỢT TRỘI

Thiết kế của LAND CRUISER thế hệ mới, không chỉ kế thừa sự mạnh mẽ nguyên bản mà còn được phát triển với chiều sâu tinh tế và quyến rũ, tạo nên đẳng cấp riêng biệt trong dòng xe địa hình cao cấp.

Ngoại thất

0972 63 09 09 (Hotline Sales) 0968 95 99 55 (Hotline CSKH) 0973 63 09 09 (Hotline Service)

Nội thất

Nội thất

NỘI THẤT VÀ TIỆN NGHI

Nội thất cao cấp, sang trọng kết hợp hoàn hảo với các tính năng tiên tiến vượt bậc, LAND CRUISER phiên bản mới mang đến cho chủ sở hữu những trải nghiệm khác biệt cùng với niềm tự hào không giới hạn.

Tính năng

Tính năng nổi bật

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    4965 x 1980 x 1945
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2850
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
    1665/1670
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    235
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
    32/24
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5,9
    Trọng lượng không tải (kg)
    2520
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    3230
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    93L
    Động cơ xăng Loại động cơ
    V35A-FTS, V6, tăng áp kép/ V35A-FTS, 6 cylinders, V arrangement, twin turbo charger
    Dung tích xy lanh (cc)
    3445
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
    (305) 409 / 5200
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
    650 / 2000 - 3600
    Hệ thống truyền động
    4 bánh toàn thời gian/Full-time 4WD
    Hộp số
    Tự động 10 cấp/10AT
    Hệ thống treo Trước
    Hệ thống treo động lực học độc lập tay đòn kép/ IFS, Kinetic Dynamic Suspension System
    Sau
    Hệ thống treo động lực học liên kết 4 điểm/ 4-link
    Hệ thống lái Hệ thống lái
    Thủy lực biến thiên theo tốc độ & Bộ chấp hành hệ thống lái/ HPS, Steer act
    Vành & lốp xe Loại vành
    Mâm đúc 18 inch/ Alloy 18 inch
    Kích thước lốp
    265/65R18
    Lốp dự phòng
    Như lốp chính/ Ground tire
    Phanh Trước
    Đĩa thông gió/ Ventilated disc
    Sau
    Đĩa thông gió/ Ventilated disc
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 5, OBD
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    LED
    Đèn chiếu xa
    LED
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    LED
    Đèn xi nhan tuần tự
    Có / With
    Tự động bật/tắt
    Có / With
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    Có / With
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Có (tự động)/ With (auto)
    Cụm đèn sau
    LED
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    LED
    Sau
    LED
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Có / With
    Chức năng gập điện
    Có (tự động) / With (auto)
    Tích hợp đèn chào mừng
    Có / With
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Có / With
    Màu
    Cùng màu thân xe
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
    Có / With
    Chức năng sấy gương
    Có / With
    Chức năng chống chói tự động
    Có / With
    Gạt mưa Trước
    Tự động / Auto
    Sau
    Gián đoạn theo thời gian / Intermittent
    Thanh giá nóc
    Có / With
    Tay lái Loại tay lái
    3 chấu / 3 spokes
    Chất liệu
    Da ốp gỗ / Leather & wood
    Nút bấm điều khiển tích hợp
    Tích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm thanh, MID, điều khiển hành trình thích ứng, cảnh báo lệch làn/ Telephone, Audio, MID, DRCC, LDA
    Điều chỉnh
    Chỉnh điện 4 hướng/ E-tilt & Telescopic adjustable
    Gương chiếu hậu trong
    Chống chói tự động/ Electrochromic
    Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
    Optitron
    Đèn báo Eco
    Có / With
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
    Có / With
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    7"
    Cửa sổ trời
    Có / With
    Hệ thống âm thanh Màn hình giải trí trung tâm
    12.3", chạm đa điểm
    Màn hình đa địa hình
    Có / With
    Số loa
    14 JBL
    Cổng kết nối USB
    Có / With
    Kết nối Bluetooth
    Có / With
    Kết nối điện thoại thông minh
    Có / With
    Hệ thống điều hòa
    Tự động 4 vùng độc lập
    Cổng sạc
    Có / With (5)
    Chất liệu bọc ghế
    Da cao cấp / Premium leather
    Ghế trước Điều chỉnh ghế lái
    Chỉnh điện 10 hướng, sưởi ghế, thông gió / 10-way power adjust, heater, ventilation
    Điều chỉnh ghế hành khách
    Chỉnh điện 8 hướng, sưởi ghế, thông gió / 8-way power adjust, heater, ventilation
    Bộ nhớ vị trí
    Có / With
    Chức năng thông gió
    Có / With
    Ghế sau Hàng ghế thứ hai
    40:20:40, thông gió, ngả lưng/ 40:20:40, ventilation, recline
    Hàng ghế thứ ba
    50:50, ngả/gập điện/ 50:50, power recline/fold
    Tính năng hỗ trợ ra vào xe
    Có/ With
    Cửa hậu điều khiển điện và mở cốp rảnh tay
    Có/ With
    Tích hợp chế độ lái thể thao
    3 chế độ / 3 modes/ (Eco / Normal / Sport)
    Hệ thống chống ồn chủ động
    Có/ With
    Hệ thống hỗ trợ khi vào cua
    Có/ With
    Hộp làm mát
    Có / with
    Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
    Có / With
    Chức năng mở cửa thông minh
    Có / With
    Phanh tay điện tử
    Có / With
    Hệ thống dẫn đường
    Có / With
    Cửa sổ điều chỉnh điện
    Có (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa) /With (auto& jam protection at all windows)
    Cửa hậu điều khiển điện
    Có / With
    Hệ thống báo động
    Có/ With
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    Có / With
    Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
    Có / With
    Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA)
    Có/ With
    Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
    Có / With
    Đèn chiếu xa tự động (AHB)
    Có / With
    Chức năng hỗ trợ vượt địa hình
    Có/ With
    Camera phát hiện người phía sau
    Có / With
    Hệ thống kiểm soát tích hợp động lực học (VDIM)
    Có / With
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Có / With
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Có / With
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Có / With
    Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
    Có / With
    Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC)
    Có / With
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
    Có / With
    Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC)
    Có / With
    Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPMS)
    Có / With
    Hệ thống lựa chọn đa địa hình (MTS)
    Có / With (Auto, Dirt, Sand, Mud, Deep Snow)
    Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
    Có / With
    Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
    Có / With
    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
    Có / With
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước
    Có / With
    Sau
    Có / With
    Góc trước
    Có / With
    Góc sau
    Có / With
    Túi khí Số lượng túi khí
    10
    Túi khí người lái & hành khách phía trước
    Có / With
    Túi khí bên hông phía trước & hàng ghế thứ 2
    Có / With
    Túi khí rèm
    Có / With
    Túi khí đầu gối người lái và hành khách
    Có / With
    Dây đai an toàn Hàng ghế trước
    Dây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp/ 3P ELR, pretension, force limit
    Hàng ghế thứ 2
    3 điểm, hạn chế lực căng khẩn cấp/ 3P ELR, force limit
    Hàng ghế thứ 3
    3 điểm, hạn chế lực căng khẩn cấp/ 3P ELR, force limit
    Trục lái có cơ cấu hấp thụ lực khi va đập
    Có / With

    So sánh
    xe
    So sánh xe
    So sánh xe

    Dự toán
    chi phí
    Dự toán chi phí
    Dự toán chi phí

    Đăng ký
    lái thử
    Đăng ký lái thử
    Đăng ký lái thử

    Đặt lịch hẹn
    dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ

    Tải
    bảng giá
    Tải bảng giá
    Tải bảng giá

    Chia sẻ